sbagliato
sbagliato nghĩa là sai, không đúng.
Cũng là một dạng biến đổi của sbagliare — Phạm lỗi.
Nghĩa của sbagliato
Tính từ
- Sai, không đúng.
Dạng từ của sbagliato
| Giống cái số ít | sbagliata |
| Giống đực số nhiều | sbagliati |
| Giống cái số nhiều | sbagliate |
| So sánh nhất | sbagliatissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sbagliato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sbagliato
- Temo che tu abbia il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891816
- Temo che lei abbia il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2851708
- Temo che voi abbiate il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2851712
- Penso che tu abbia il numero sbagliato. Chắc bạn nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12750163
- Penso che lei abbia il numero sbagliato. Chắc bạn nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12750164
- Penso che voi abbiate il numero sbagliato. Chắc bạn nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12750168
- Temo che abbiate il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2851710
- Io sono salito sul treno sbagliato. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrong, mistaken, erroneous, incorrect
Câu hỏi thường gặp
sbagliato nghĩa là gì?
sbagliato (tính từ) nghĩa là sai, không đúng.