errato
errato nghĩa là sai, không đúng, không chính xác.
Cũng là một dạng biến đổi của errare — Lang thang.
Nghĩa của errato
Tính từ
- Sai, không đúng.
- Không chính xác.
Dạng từ của errato
| Giống cái số ít | errata |
| Giống đực số nhiều | errati |
| Giống cái số nhiều | errate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với errato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với errato
- Questi dati sono errati. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrong, incorrect, mistaken
Câu hỏi thường gặp
errato nghĩa là gì?
errato (tính từ) nghĩa là sai, không đúng, không chính xác.