TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

errato

/erˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

errato nghĩa là sai, không đúng, không chính xác.

Cũng là một dạng biến đổi của errare — Lang thang.

Nghĩa của errato

Tính từ

  1. Sai, không đúng.
  2. Không chính xác.

Dạng từ của errato

Giống cái số íterrata
Giống đực số nhiềuerrati
Giống cái số nhiềuerrate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với errato

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với errato

  • Questi dati sono errati. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wrong, incorrect, mistaken

Câu hỏi thường gặp

errato nghĩa là gì?

errato (tính từ) nghĩa là sai, không đúng, không chính xác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.