sbarretta obliqua
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sbarretta obliqua · số nhiều: le sbarrette oblique
sbarretta obliqua nghĩa là dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo.
Nghĩa của sbarretta obliqua
Danh từ · giống cái
- Dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slash, fraction slash, stroke, oblique mark, oblique stroke, oblique dash
Câu hỏi thường gặp
sbarretta obliqua nghĩa là gì?
sbarretta obliqua (danh từ) nghĩa là dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo.
sbarretta obliqua là giống đực hay giống cái?
sbarretta obliqua là danh từ giống cái: la sbarretta obliqua, số nhiều le sbarrette oblique.