sbronza
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của sbronza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunkenness, binge drinking
Dạng từ của sbronza
| Số nhiều (danh từ) | sbronze |
Câu ví dụ với sbronza
- Loro sono sbronze. Họ đang say. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191684
- Sono sbronze. Họ đang say. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.