scacchiera
danh từ giống cái
/skakˈkjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scacchiera · số nhiều: le scacchiere
scacchiera nghĩa là bàn cờ.
Nghĩa của scacchiera
Danh từ · giống cái
- Bàn cờ.
Họ từ của scacchiera
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chessboard; checkerboard (US), chequerboard or draughtboard (British)
Câu hỏi thường gặp
scacchiera nghĩa là gì?
scacchiera (danh từ) nghĩa là bàn cờ.
scacchiera là giống đực hay giống cái?
scacchiera là danh từ giống cái: la scacchiera, số nhiều le scacchiere.