scampo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈskam.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của scampo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape, way out; small lobster, typically Nephrops norvegicus, aka langoustine or Dublin Bay prawn. Sometimes incorrectly used more generally as a term for prawn (shrimp of the suborder Dendrobranchiata)
Dạng từ của scampo
| Số nhiều (danh từ) | scampi |