TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scatola del cambio

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la scatola del cambio · số nhiều: le scatole del cambio

scatola del cambio nghĩa là hộp số.

Nghĩa của scatola del cambio

Danh từ · giống cái

  1. Hộp số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gearbox (in a car)

Câu hỏi thường gặp

scatola del cambio nghĩa là gì?

scatola del cambio (danh từ) nghĩa là hộp số.

scatola del cambio là giống đực hay giống cái?

scatola del cambio là danh từ giống cái: la scatola del cambio, số nhiều le scatole del cambio.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.