scatola del cambio
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scatola del cambio · số nhiều: le scatole del cambio
scatola del cambio nghĩa là hộp số.
Nghĩa của scatola del cambio
Danh từ · giống cái
- Hộp số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gearbox (in a car)
Câu hỏi thường gặp
scatola del cambio nghĩa là gì?
scatola del cambio (danh từ) nghĩa là hộp số.
scatola del cambio là giống đực hay giống cái?
scatola del cambio là danh từ giống cái: la scatola del cambio, số nhiều le scatole del cambio.