scherzare
scherzare nghĩa là nói đùa.
Nghĩa của scherzare
Động từ
- Nói đùa.
Chia động từ scherzare
Hiện tại presente
- io scherzo
- tu scherzi
- lui/lei scherza
- noi scherziamo
- voi scherzate
- loro scherzano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho scherzato
- tu hai scherzato
- lui/lei ha scherzato
- noi abbiamo scherzato
- voi avete scherzato
- loro hanno scherzato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io scherzavo
- tu scherzavi
- lui/lei scherzava
- noi scherzavamo
- voi scherzavate
- loro scherzavano
Quá khứ xa passato remoto
- io scherzai
- tu scherzasti
- lui/lei scherzò
- noi scherzammo
- voi scherzaste
- loro scherzarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io scherzerò
- tu scherzerai
- lui/lei scherzerà
- noi scherzeremo
- voi scherzerete
- loro scherzeranno
Điều kiện condizionale presente
- io scherzerei
- tu scherzeresti
- lui/lei scherzerebbe
- noi scherzeremmo
- voi scherzereste
- loro scherzerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io scherzi
- che tu scherzi
- che lui/lei scherzi
- che noi scherziamo
- che voi scherziate
- che loro scherzino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io scherzassi
- che tu scherzassi
- che lui/lei scherzasse
- che noi scherzassimo
- che voi scherzaste
- che loro scherzassero
Mệnh lệnh imperativo
- scherza! (tu)
- scherzi! (lei)
- scherziamo! (noi)
- scherzate! (voi)
- scherzino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Họ từ của scherzare
Câu ví dụ với scherzare
- Io lo sapevo che stavi scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070487
- Io lo sapevo che stava scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070489
- Io lo sapevo che stavate scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070491
- Pensi che io stia scherzando? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007407
- Pensa che io stia scherzando? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007409
- Pensate che io stia scherzando? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007411
- Lo sapevo che stavi scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070486
- Lo sapevo che stava scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to joke, to kid, to jest, to be funny; to frolic, to gambol
Câu hỏi thường gặp
scherzare nghĩa là gì?
scherzare (động từ) nghĩa là nói đùa.
Chia động từ scherzare ở thì hiện tại thế nào?
io scherzo, tu scherzi, lui/lei scherza, noi scherziamo, voi scherzate, loro scherzano. Phân từ quá khứ: scherzato.