TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scherzare

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/skerˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt

scherzare nghĩa là nói đùa.

Nghĩa của scherzare

Động từ

  1. Nói đùa.

Chia động từ scherzare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: scherzatoDanh động từ: scherzando

Hiện tại presente

  • io scherzo
  • tu scherzi
  • lui/lei scherza
  • noi scherziamo
  • voi scherzate
  • loro scherzano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho scherzato
  • tu hai scherzato
  • lui/lei ha scherzato
  • noi abbiamo scherzato
  • voi avete scherzato
  • loro hanno scherzato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io scherzavo
  • tu scherzavi
  • lui/lei scherzava
  • noi scherzavamo
  • voi scherzavate
  • loro scherzavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io scherzai
  • tu scherzasti
  • lui/lei scherzò
  • noi scherzammo
  • voi scherzaste
  • loro scherzarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io scherzerò
  • tu scherzerai
  • lui/lei scherzerà
  • noi scherzeremo
  • voi scherzerete
  • loro scherzeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io scherzerei
  • tu scherzeresti
  • lui/lei scherzerebbe
  • noi scherzeremmo
  • voi scherzereste
  • loro scherzerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io scherzi
  • che tu scherzi
  • che lui/lei scherzi
  • che noi scherziamo
  • che voi scherziate
  • che loro scherzino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io scherzassi
  • che tu scherzassi
  • che lui/lei scherzasse
  • che noi scherzassimo
  • che voi scherzaste
  • che loro scherzassero

Mệnh lệnh imperativo

  • scherza! (tu)
  • scherzi! (lei)
  • scherziamo! (noi)
  • scherzate! (voi)
  • scherzino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của scherzare

Câu ví dụ với scherzare

  • Io lo sapevo che stavi scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070487
  • Io lo sapevo che stava scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070489
  • Io lo sapevo che stavate scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070491
  • Pensi che io stia scherzando? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007407
  • Pensa che io stia scherzando? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007409
  • Pensate che io stia scherzando? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007411
  • Lo sapevo che stavi scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070486
  • Lo sapevo che stava scherzando. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5070488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to joke, to kid, to jest, to be funny; to frolic, to gambol

Câu hỏi thường gặp

scherzare nghĩa là gì?

scherzare (động từ) nghĩa là nói đùa.

Chia động từ scherzare ở thì hiện tại thế nào?

io scherzo, tu scherzi, lui/lei scherza, noi scherziamo, voi scherzate, loro scherzano. Phân từ quá khứ: scherzato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.