TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scherzo

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsker.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo scherzo · số nhiều: gli scherzi

scherzo nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

Cũng là một dạng biến đổi của scherzare — Nói đùa.

Nghĩa của scherzo

Danh từ · giống đực

  1. Chuyện tiếu lâm.
  2. Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scherzo

Đồng nghĩa

Họ từ của scherzo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joke, jest, trick, hoax, frolic; joke, trifle, cinch (something easy to do); scherzo (piece of music played in a playful manner)

Câu hỏi thường gặp

scherzo nghĩa là gì?

scherzo (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

scherzo là giống đực hay giống cái?

scherzo là danh từ giống đực: lo scherzo, số nhiều gli scherzi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.