scherzo
/ˈsker.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo scherzo · số nhiều: gli scherzi
scherzo nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Cũng là một dạng biến đổi của scherzare — Nói đùa.
Nghĩa của scherzo
Danh từ · giống đực
- Chuyện tiếu lâm.
- Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scherzo
Đồng nghĩa
Họ từ của scherzo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joke, jest, trick, hoax, frolic; joke, trifle, cinch (something easy to do); scherzo (piece of music played in a playful manner)
Câu hỏi thường gặp
scherzo nghĩa là gì?
scherzo (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
scherzo là giống đực hay giống cái?
scherzo là danh từ giống đực: lo scherzo, số nhiều gli scherzi.