TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

schiacciante

/skjatˈt͡ʃan.te/ giọng máy của trình duyệt

schiacciante nghĩa là đại.

Cũng là một dạng biến đổi của schiacciare — Đè, ép.

Nghĩa của schiacciante

Tính từ

  1. Nghĩa bóng Đại.

Dạng từ của schiacciante

Số nhiềuschiaccianti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crushing; overwhelming

Câu hỏi thường gặp

schiacciante nghĩa là gì?

schiacciante (tính từ) nghĩa là đại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.