schiacciante
/skjatˈt͡ʃan.te/ giọng máy của trình duyệt
schiacciante nghĩa là đại.
Cũng là một dạng biến đổi của schiacciare — Đè, ép.
Nghĩa của schiacciante
Tính từ
- Nghĩa bóng Đại.
Dạng từ của schiacciante
| Số nhiều | schiaccianti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crushing; overwhelming
Câu hỏi thường gặp
schiacciante nghĩa là gì?
schiacciante (tính từ) nghĩa là đại.