schizzo
/ˈskit.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo schizzo · số nhiều: gli schizzi
schizzo nghĩa là tùm, ùm, vảy.
Cũng là một dạng biến đổi của schizzare — Phác thảo.
Nghĩa của schizzo
Danh từ · giống đực
- Tùm, ùm, tõm.
- Vảy.
- Phác hoạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schizzo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squirt, splash; stain, spot, flake; sketch; ejaculation or ejaculated cum
Câu hỏi thường gặp
schizzo nghĩa là gì?
schizzo (danh từ) nghĩa là tùm, ùm, vảy.
schizzo là giống đực hay giống cái?
schizzo là danh từ giống đực: lo schizzo, số nhiều gli schizzi.