TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

schizzo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈskit.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo schizzo · số nhiều: gli schizzi

schizzo nghĩa là tùm, ùm, vảy.

Cũng là một dạng biến đổi của schizzare — Phác thảo.

Nghĩa của schizzo

Danh từ · giống đực

  1. Tùm, ùm, tõm.
  2. Vảy.
  3. Phác hoạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schizzo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squirt, splash; stain, spot, flake; sketch; ejaculation or ejaculated cum

Câu hỏi thường gặp

schizzo nghĩa là gì?

schizzo (danh từ) nghĩa là tùm, ùm, vảy.

schizzo là giống đực hay giống cái?

schizzo là danh từ giống đực: lo schizzo, số nhiều gli schizzi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.