TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sciamanesimo

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sciamanesimo · số nhiều: gli sciamanesimi

sciamanesimo nghĩa là saman giáo.

Nghĩa của sciamanesimo

Danh từ · giống đực

  1. Saman giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shamanism

Câu hỏi thường gặp

sciamanesimo nghĩa là gì?

sciamanesimo (danh từ) nghĩa là saman giáo.

sciamanesimo là giống đực hay giống cái?

sciamanesimo là danh từ giống đực: lo sciamanesimo, số nhiều gli sciamanesimi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.