scioltezza
danh từ giống cái
/ʃolˈtet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scioltezza · số nhiều: le scioltezze
scioltezza nghĩa là sự thành thạo.
Nghĩa của scioltezza
Danh từ · giống cái
- Sự thành thạo.
Họ từ của scioltezza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nimbleness, agility; ease, smoothness; fluency (at language)
Câu hỏi thường gặp
scioltezza nghĩa là gì?
scioltezza (danh từ) nghĩa là sự thành thạo.
scioltezza là giống đực hay giống cái?
scioltezza là danh từ giống cái: la scioltezza, số nhiều le scioltezze.