TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sciolto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃɔl.to/ giọng máy của trình duyệt

sciolto nghĩa là rộng.

Cũng là một dạng biến đổi của sciogliere — Tan, tan chảy, nóng chảy.

Nghĩa của sciolto

Tính từ

  1. Rộng.

Dạng từ của sciolto

Giống cái số ítsciolta
Giống đực số nhiềusciolti
Giống cái số nhiềusciolte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciolto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loose, untied; agile, nimble (of a person)

Câu hỏi thường gặp

sciolto nghĩa là gì?

sciolto (tính từ) nghĩa là rộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.