sciolto
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃɔl.to/ giọng máy của trình duyệt
sciolto nghĩa là rộng.
Cũng là một dạng biến đổi của sciogliere — Tan, tan chảy, nóng chảy.
Nghĩa của sciolto
Tính từ
- Rộng.
Dạng từ của sciolto
| Giống cái số ít | sciolta |
| Giống đực số nhiều | sciolti |
| Giống cái số nhiều | sciolte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciolto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose, untied; agile, nimble (of a person)
Câu hỏi thường gặp
sciolto nghĩa là gì?
sciolto (tính từ) nghĩa là rộng.