sciopero
đi với mạo từ: lo sciopero · số nhiều: gli scioperi
sciopero nghĩa là đình công, sự bãi công.
Cũng là một dạng biến đổi của scioperare — Bãi công, đình công.
Nghĩa của sciopero
Danh từ · giống đực
- Đình công, sự bãi công.
Cụm từ, thành ngữ với sciopero
- sciopero della fame — Tuyệt thực.
- sciopero generale — Tổng đình công.
- sciopero selvaggio — Đình công tự phát.
Câu ví dụ với sciopero
- Lo sciopero ha creato problemi all'economia nazionale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430299
- Io sto facendo lo sciopero della fame. Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283363
- Sto facendo lo sciopero della fame. Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283362
- I lavoratori sono in sciopero. Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3244587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strike, walkout, stoppage
Câu hỏi thường gặp
sciopero nghĩa là gì?
sciopero (danh từ) nghĩa là đình công, sự bãi công.
sciopero là giống đực hay giống cái?
sciopero là danh từ giống đực: lo sciopero, số nhiều gli scioperi.