scopa
/ˈsko.pa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scopa · số nhiều: le scope
scopa nghĩa là chổi.
Nghĩa của scopa
Danh từ · giống cái
- Chổi.
Họ từ của scopa
Cụm từ, thành ngữ với scopa
- scopa a filacce — Cán lau nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broom, besom; a Neapolitan card game; briar, tree heath
Câu hỏi thường gặp
scopa nghĩa là gì?
scopa (danh từ) nghĩa là chổi.
scopa là giống đực hay giống cái?
scopa là danh từ giống cái: la scopa, số nhiều le scope.