scopa a filacce
danh từ giống cái
/ˈsko.pa a fiˈlat.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scopa a filacce · số nhiều: le scope a filacce
scopa a filacce nghĩa là cán lau nhà.
Nghĩa của scopa a filacce
Danh từ · giống cái
- Cán lau nhà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scopa a filacce
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mop
Câu hỏi thường gặp
scopa a filacce nghĩa là gì?
scopa a filacce (danh từ) nghĩa là cán lau nhà.
scopa a filacce là giống đực hay giống cái?
scopa a filacce là danh từ giống cái: la scopa a filacce, số nhiều le scope a filacce.