TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scopa a filacce

danh từ giống cái
/ˈsko.pa a fiˈlat.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la scopa a filacce · số nhiều: le scope a filacce

scopa a filacce nghĩa là cán lau nhà.

Nghĩa của scopa a filacce

Danh từ · giống cái

  1. Cán lau nhà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scopa a filacce

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mop

Câu hỏi thường gặp

scopa a filacce nghĩa là gì?

scopa a filacce (danh từ) nghĩa là cán lau nhà.

scopa a filacce là giống đực hay giống cái?

scopa a filacce là danh từ giống cái: la scopa a filacce, số nhiều le scope a filacce.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.