scoraggiato
giọng máy của trình duyệt
scoraggiato nghĩa là chán nản.
Nghĩa của scoraggiato
Tính từ
- Chán nản.
Dạng từ của scoraggiato
| Giống cái số ít | scoraggiata |
| Giống đực số nhiều | scoraggiati |
| Giống cái số nhiều | scoraggiate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ downhearted, discouraged, despondent, despairing
Câu hỏi thường gặp
scoraggiato nghĩa là gì?
scoraggiato (tính từ) nghĩa là chán nản.