scorciatoia
/skor.t͡ʃaˈto.ja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scorciatoia · số nhiều: le scorciatoie
scorciatoia nghĩa là lối tắt, đường tắt.
Nghĩa của scorciatoia
Danh từ · giống cái
- Lối tắt, đường tắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scorciatoia
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với scorciatoia
- scorciatoia da tastiera — Phím tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortcut, cutoff (a path between two points that is faster than the commonly used paths); shortcut, keyboard shortcut, hotkey (a combination of keystrokes that provides easier access to a command or operation)
Câu hỏi thường gặp
scorciatoia nghĩa là gì?
scorciatoia (danh từ) nghĩa là lối tắt, đường tắt.
scorciatoia là giống đực hay giống cái?
scorciatoia là danh từ giống cái: la scorciatoia, số nhiều le scorciatoie.