scortese
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skorˈte.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của scortese
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unkind, impolite, discourteous, rude, brassy
Dạng từ của scortese
| Số nhiều (danh từ) | scortesi |
Câu ví dụ với scortese
- Tom era scortese. Tom thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3403691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.