scorticamento
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo scorticamento · số nhiều: gli scorticamenti
scorticamento nghĩa là lột da.
Nghĩa của scorticamento
Danh từ · giống đực
- Lột da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skinning
Câu hỏi thường gặp
scorticamento nghĩa là gì?
scorticamento (danh từ) nghĩa là lột da.
scorticamento là giống đực hay giống cái?
scorticamento là danh từ giống đực: lo scorticamento, số nhiều gli scorticamenti.