TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scorticamento

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo scorticamento · số nhiều: gli scorticamenti

scorticamento nghĩa là lột da.

Nghĩa của scorticamento

Danh từ · giống đực

  1. Lột da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skinning

Câu hỏi thường gặp

scorticamento nghĩa là gì?

scorticamento (danh từ) nghĩa là lột da.

scorticamento là giống đực hay giống cái?

scorticamento là danh từ giống đực: lo scorticamento, số nhiều gli scorticamenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.