scrivano
danh từ giống đực
/skriˈva.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo scrivano · số nhiều: gli scrivani
scrivano nghĩa là thư lại.
Cũng là một dạng biến đổi của scrivere — Viết, ghi.
Nghĩa của scrivano
Danh từ · giống đực
- Thư lại.
Dạng từ của scrivano
| Giống cái | scrivana |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scribe; clerk
Câu hỏi thường gặp
scrivano nghĩa là gì?
scrivano (danh từ) nghĩa là thư lại.
scrivano là giống đực hay giống cái?
scrivano là danh từ giống đực: lo scrivano, số nhiều gli scrivani.