secante
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la secante · số nhiều: le secanti
secante nghĩa là hàm sec.
Nghĩa của secante
Danh từ · giống cái
- Hàm sec.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secant
Câu hỏi thường gặp
secante nghĩa là gì?
secante (danh từ) nghĩa là hàm sec.
secante là giống đực hay giống cái?
secante là danh từ giống cái: la secante, số nhiều le secanti.