TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

secante

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la secante · số nhiều: le secanti

secante nghĩa là hàm sec.

Nghĩa của secante

Danh từ · giống cái

  1. Hàm sec.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secant

Câu hỏi thường gặp

secante nghĩa là gì?

secante (danh từ) nghĩa là hàm sec.

secante là giống đực hay giống cái?

secante là danh từ giống cái: la secante, số nhiều le secanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.