seccante
giọng máy của trình duyệt
seccante nghĩa là phiền, phiền phức, phiền toái.
Nghĩa của seccante
Tính từ
- Phiền, phiền phức, phiền toái.
Dạng từ của seccante
| Số nhiều | seccanti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ troublesome, tiresome, annoying, unpleasant
Câu hỏi thường gặp
seccante nghĩa là gì?
seccante (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức, phiền toái.