segatura
danh từ giống cái
/se.ɡaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la segatura · số nhiều: le segature
segatura nghĩa là mạt cưa, mùn cưa.
Nghĩa của segatura
Danh từ · giống cái
- Mạt cưa, mùn cưa.
Họ từ của segatura
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sawdust
Câu hỏi thường gặp
segatura nghĩa là gì?
segatura (danh từ) nghĩa là mạt cưa, mùn cưa.
segatura là giống đực hay giống cái?
segatura là danh từ giống cái: la segatura, số nhiều le segature.