TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

segnaprezzo

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il segnaprezzo · số nhiều: i segnaprezzi

segnaprezzo nghĩa là nhãn giá, bảng giá.

Nghĩa của segnaprezzo

Danh từ · giống đực

  1. Nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price tag

Câu hỏi thường gặp

segnaprezzo nghĩa là gì?

segnaprezzo (danh từ) nghĩa là nhãn giá, bảng giá.

segnaprezzo là giống đực hay giống cái?

segnaprezzo là danh từ giống đực: il segnaprezzo, số nhiều i segnaprezzi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.