segregazione
danh từ giống cái
/se.ɡre.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la segregazione · số nhiều: le segregazioni
segregazione nghĩa là biệt giam.
Nghĩa của segregazione
Danh từ · giống cái
- Biệt giam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ segregation; solitary confinement
Câu hỏi thường gặp
segregazione nghĩa là gì?
segregazione (danh từ) nghĩa là biệt giam.
segregazione là giống đực hay giống cái?
segregazione là danh từ giống cái: la segregazione, số nhiều le segregazioni.