TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

segregazione

danh từ giống cái
/se.ɡre.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la segregazione · số nhiều: le segregazioni

segregazione nghĩa là biệt giam.

Nghĩa của segregazione

Danh từ · giống cái

  1. Biệt giam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ segregation; solitary confinement

Câu hỏi thường gặp

segregazione nghĩa là gì?

segregazione (danh từ) nghĩa là biệt giam.

segregazione là giống đực hay giống cái?

segregazione là danh từ giống cái: la segregazione, số nhiều le segregazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.