segretaria
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.ɡreˈta.rja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của segretaria
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of segretario
Dạng từ của segretaria
| Số nhiều (danh từ) | segretarie |
Câu ví dụ với segretaria
- Mia sorella lavora in una banca come segretaria. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.