segretariato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il segretariato · số nhiều: i segretariati
segretariato nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.
Nghĩa của segretariato
Danh từ · giống đực
- Phòng bí thư, ban bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secretariat
Câu hỏi thường gặp
segretariato nghĩa là gì?
segretariato (danh từ) nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.
segretariato là giống đực hay giống cái?
segretariato là danh từ giống đực: il segretariato, số nhiều i segretariati.