TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

segreteria telefonica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la segreteria telefonica · số nhiều: le segreterie telefoniche

segreteria telefonica nghĩa là máy trả lời.

Nghĩa của segreteria telefonica

Danh từ · giống cái

  1. Máy trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ answering machine; voicemail

Câu hỏi thường gặp

segreteria telefonica nghĩa là gì?

segreteria telefonica (danh từ) nghĩa là máy trả lời.

segreteria telefonica là giống đực hay giống cái?

segreteria telefonica là danh từ giống cái: la segreteria telefonica, số nhiều le segreterie telefoniche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.