TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sei

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɛj/ giọng máy của trình duyệt

sei nghĩa là sáu.

Cũng là một dạng biến đổi của essere — Là, thì (sono italiano — tôi là người Ý).

Nghĩa của sei

Số từ

  1. Sáu.

Câu ví dụ với sei

  • Sei vicino a me, adesso tutto va bene. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #4417
  • Non sei abbastanza veloce. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #4392
  • Stasera sei a casa? Chiều nay bạn có ở nhà không?Tatoeba #1760970
  • Mi sono svegliato alle sei questa mattina. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500223
  • Mi sono svegliata alle sei questa mattina. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500224
  • Se sei annoiato puoi contribuire a Tatoeba. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784045
  • Non sei mai stato in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839048
  • Non sei mai stata in Europa, vero? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1839050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ six
  • Danh từ six

Câu hỏi thường gặp

sei nghĩa là gì?

sei (số từ) nghĩa là sáu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.