selvaggio
selvaggio nghĩa là hoang dã, mọi rợ, người dã man.
Nghĩa của selvaggio
Tính từ
- Hoang dã.
- Mọi rợ.
Danh từ · giống đực
- Người dã man.
Dạng từ của selvaggio
| Giống cái số ít | selvaggia |
| Giống đực số nhiều | selvaggi |
| Giống cái số nhiều | selvagge |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selvaggio
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với selvaggio
- sciopero selvaggio — Đình công tự phát.
Câu ví dụ với selvaggio
- Millioni di animali selvaggi vivono in Alaska. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wild, savage; savage, primitive (of people); ferocious; brutal, cruel (torture)
- Danh từ savage
Câu hỏi thường gặp
selvaggio nghĩa là gì?
selvaggio (tính từ, danh từ) nghĩa là hoang dã, mọi rợ, người dã man.