seminterrato
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il seminterrato · số nhiều: i seminterrati
seminterrato nghĩa là tầng hầm.
Nghĩa của seminterrato
Danh từ · giống đực
- Tầng hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basement; a flat / apartment in a basement
Câu hỏi thường gặp
seminterrato nghĩa là gì?
seminterrato (danh từ) nghĩa là tầng hầm.
seminterrato là giống đực hay giống cái?
seminterrato là danh từ giống đực: il seminterrato, số nhiều i seminterrati.