TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

semiretta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la semiretta · số nhiều: le semirette

semiretta nghĩa là tia.

Nghĩa của semiretta

Danh từ · giống cái

  1. Tia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ray (that divides a line)

Câu hỏi thường gặp

semiretta nghĩa là gì?

semiretta (danh từ) nghĩa là tia.

semiretta là giống đực hay giống cái?

semiretta là danh từ giống cái: la semiretta, số nhiều le semirette.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.