semiretta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la semiretta · số nhiều: le semirette
semiretta nghĩa là tia.
Nghĩa của semiretta
Danh từ · giống cái
- Tia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ray (that divides a line)
Câu hỏi thường gặp
semiretta nghĩa là gì?
semiretta (danh từ) nghĩa là tia.
semiretta là giống đực hay giống cái?
semiretta là danh từ giống cái: la semiretta, số nhiều le semirette.