TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

semivocale

danh từ giống cái
/se.mi.voˈka.le/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la semivocale · số nhiều: le semivocali

semivocale nghĩa là bán nguyên âm.

Nghĩa của semivocale

Danh từ · giống cái

  1. Bán nguyên âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semivocale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semivowel

Câu hỏi thường gặp

semivocale nghĩa là gì?

semivocale (danh từ) nghĩa là bán nguyên âm.

semivocale là giống đực hay giống cái?

semivocale là danh từ giống cái: la semivocale, số nhiều le semivocali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.