sensato
/senˈsa.to/ giọng máy của trình duyệt
sensato nghĩa là hợp lí, hợp lý.
Nghĩa của sensato
Tính từ
- Hợp lí, hợp lý.
Dạng từ của sensato
| Giống cái số ít | sensata |
| Giống đực số nhiều | sensati |
| Giống cái số nhiều | sensate |
| So sánh nhất | sensatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensible, reasonable
Câu hỏi thường gặp
sensato nghĩa là gì?
sensato (tính từ) nghĩa là hợp lí, hợp lý.