sensibile
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/senˈsi.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
sensibile nghĩa là nhạy cảm.
Nghĩa của sensibile
Tính từ
- Nhạy cảm.
Dạng từ của sensibile
| Số nhiều | sensibili |
| So sánh nhất | sensibilissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensibile
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sensibile
- La maggior parte degli scrittori è sensibile alle critiche. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11335603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensible, perceptible; sensitive, responsive, susceptible
- Danh từ leading tone
Câu hỏi thường gặp
sensibile nghĩa là gì?
sensibile (tính từ) nghĩa là nhạy cảm.