separatismo
danh từ giống đực
/se.pa.raˈtiz.mo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il separatismo · số nhiều: i separatismi
separatismo nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa của separatismo
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separatism
Câu hỏi thường gặp
separatismo nghĩa là gì?
separatismo (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.
separatismo là giống đực hay giống cái?
separatismo là danh từ giống đực: il separatismo, số nhiều i separatismi.