TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

separato

/se.paˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

separato nghĩa là rời rạc.

Cũng là một dạng biến đổi của separare — Tách.

Nghĩa của separato

Tính từ

  1. Rời rạc.

Dạng từ của separato

Giống cái số ítseparata
Giống đực số nhiềuseparati
Giống cái số nhiềuseparate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ separate, separated, distinct
  • Danh từ a separated person

Câu hỏi thường gặp

separato nghĩa là gì?

separato (tính từ) nghĩa là rời rạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.