separato
/se.paˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
separato nghĩa là rời rạc.
Cũng là một dạng biến đổi của separare — Tách.
Nghĩa của separato
Tính từ
- Rời rạc.
Dạng từ của separato
| Giống cái số ít | separata |
| Giống đực số nhiều | separati |
| Giống cái số nhiều | separate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ separate, separated, distinct
- Danh từ a separated person
Câu hỏi thường gặp
separato nghĩa là gì?
separato (tính từ) nghĩa là rời rạc.