sepoltura
danh từ giống cái
/se.polˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sepoltura · số nhiều: le sepolture
sepoltura nghĩa là mai táng.
Nghĩa của sepoltura
Danh từ · giống cái
- Mai táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burial
Câu hỏi thường gặp
sepoltura nghĩa là gì?
sepoltura (danh từ) nghĩa là mai táng.
sepoltura là giống đực hay giống cái?
sepoltura là danh từ giống cái: la sepoltura, số nhiều le sepolture.