sericoltura
danh từ giống cái
/ˌsɛ.ri.kolˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sericoltura · số nhiều: le sericolture
sericoltura nghĩa là dâu tằm tơ.
Nghĩa của sericoltura
Danh từ · giống cái
- Dâu tằm tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sericulture
Câu hỏi thường gặp
sericoltura nghĩa là gì?
sericoltura (danh từ) nghĩa là dâu tằm tơ.
sericoltura là giống đực hay giống cái?
sericoltura là danh từ giống cái: la sericoltura, số nhiều le sericolture.