serologia
danh từ giống cái
/se.ro.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la serologia · số nhiều: le serologie
serologia nghĩa là huyết thanh học.
Nghĩa của serologia
Danh từ · giống cái
- Huyết thanh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serology
Câu hỏi thường gặp
serologia nghĩa là gì?
serologia (danh từ) nghĩa là huyết thanh học.
serologia là giống đực hay giống cái?
serologia là danh từ giống cái: la serologia, số nhiều le serologie.