TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

serologia

danh từ giống cái
/se.ro.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la serologia · số nhiều: le serologie

serologia nghĩa là huyết thanh học.

Nghĩa của serologia

Danh từ · giống cái

  1. Huyết thanh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serology

Câu hỏi thường gặp

serologia nghĩa là gì?

serologia (danh từ) nghĩa là huyết thanh học.

serologia là giống đực hay giống cái?

serologia là danh từ giống cái: la serologia, số nhiều le serologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.