sete
đi với mạo từ: la sete · số nhiều: le seti
sete nghĩa là khát.
Cũng là một dạng biến đổi của seta — Tơ, chỉ tơ.
Nghĩa của sete
Danh từ · giống cái
- Khát.
Câu ví dụ với sete
- Ho sete. Tôi khát nước.Tatoeba #475694
- In questo momento non ho sete. Giờ mình không khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5069770
- Io non ho sete. Tôi không khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1871603
- Io ho sete. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1764209
- Non ho sete. Tôi không khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1871602
- Hai sete? Bạn có khát nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251745
- Ha sete? Bạn có khát nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251747
- Avete sete? Bạn có khát nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thirst
Câu hỏi thường gặp
sete nghĩa là gì?
sete (danh từ) nghĩa là khát.
sete là giống đực hay giống cái?
sete là danh từ giống cái: la sete, số nhiều le seti.