sezione
/setˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sezione · số nhiều: le sezioni
sezione nghĩa là phần, bộ phận.
Nghĩa của sezione
Danh từ · giống cái
- Phần, bộ phận.
Cụm từ, thành ngữ với sezione
- sezione aurea — Tỷ lệ vàng.
- sezione ritmica — Phần nhịp điệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ section; department; stream (in a school); seat (electoral district)
Câu hỏi thường gặp
sezione nghĩa là gì?
sezione (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.
sezione là giống đực hay giống cái?
sezione là danh từ giống cái: la sezione, số nhiều le sezioni.