sfera
/ˈsfɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sfera · số nhiều: le sfere
sfera nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
Nghĩa của sfera
Danh từ · giống cái
- Mặt cầu.
- Quả cầu.
Họ từ của sfera
Cụm từ, thành ngữ với sfera
- sfera di influenza — Phạm vi ảnh hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphere, ball, globe; scope, range
Câu hỏi thường gặp
sfera nghĩa là gì?
sfera (danh từ) nghĩa là mặt cầu, quả cầu.
sfera là giống đực hay giống cái?
sfera là danh từ giống cái: la sfera, số nhiều le sfere.