TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sfacciato

/sfatˈt͡ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt

sfacciato nghĩa là trơ trẽn.

Nghĩa của sfacciato

Tính từ

  1. Trơ trẽn.

Dạng từ của sfacciato

Giống cái số ítsfacciata
Giống đực số nhiềusfacciati
Giống cái số nhiềusfacciate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insolent, cheeky, impudent, shameless or brazen-faced

Câu hỏi thường gặp

sfacciato nghĩa là gì?

sfacciato (tính từ) nghĩa là trơ trẽn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.