sfacciato
/sfatˈt͡ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt
sfacciato nghĩa là trơ trẽn.
Nghĩa của sfacciato
Tính từ
- Trơ trẽn.
Dạng từ của sfacciato
| Giống cái số ít | sfacciata |
| Giống đực số nhiều | sfacciati |
| Giống cái số nhiều | sfacciate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insolent, cheeky, impudent, shameless or brazen-faced
Câu hỏi thường gặp
sfacciato nghĩa là gì?
sfacciato (tính từ) nghĩa là trơ trẽn.