sigaretta elettronica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sigaretta elettronica · số nhiều: le sigarette elettroniche
sigaretta elettronica nghĩa là thuốc lá điện tử.
Nghĩa của sigaretta elettronica
Danh từ · giống cái
- Thuốc lá điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electronic cigarette
Câu hỏi thường gặp
sigaretta elettronica nghĩa là gì?
sigaretta elettronica (danh từ) nghĩa là thuốc lá điện tử.
sigaretta elettronica là giống đực hay giống cái?
sigaretta elettronica là danh từ giống cái: la sigaretta elettronica, số nhiều le sigarette elettroniche.