sigla musicale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sigla musicale · số nhiều: le sigle musicali
sigla musicale nghĩa là nhạc chủ đề.
Nghĩa của sigla musicale
Danh từ · giống cái
- Nhạc chủ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signature tune/theme song
Câu hỏi thường gặp
sigla musicale nghĩa là gì?
sigla musicale (danh từ) nghĩa là nhạc chủ đề.
sigla musicale là giống đực hay giống cái?
sigla musicale là danh từ giống cái: la sigla musicale, số nhiều le sigle musicali.