TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

significare

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/siɲ.ɲi.fiˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

significare nghĩa là nghĩa là, có nghĩa là.

Nghĩa của significare

Động từ

  1. Nghĩa là.
  2. Có nghĩa là.

Chia động từ significare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: significatoDanh động từ: significando

Hiện tại presente

  • io significo
  • tu significhi
  • lui/lei significa
  • noi significhiamo
  • voi significate
  • loro significano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho significato
  • tu hai significato
  • lui/lei ha significato
  • noi abbiamo significato
  • voi avete significato
  • loro hanno significato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io significavo
  • tu significavi
  • lui/lei significava
  • noi significavamo
  • voi significavate
  • loro significavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io significai
  • tu significasti
  • lui/lei significò
  • noi significammo
  • voi significaste
  • loro significarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io significherò
  • tu significherai
  • lui/lei significherà
  • noi significheremo
  • voi significherete
  • loro significheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io significherei
  • tu significheresti
  • lui/lei significherebbe
  • noi significheremmo
  • voi significhereste
  • loro significherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io significhi
  • che tu significhi
  • che lui/lei significhi
  • che noi significhiamo
  • che voi significhiate
  • che loro significhino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io significassi
  • che tu significassi
  • che lui/lei significasse
  • che noi significassimo
  • che voi significaste
  • che loro significassero

Mệnh lệnh imperativo

  • significa! (tu)
  • significhi! (lei)
  • significhiamo! (noi)
  • significate! (voi)
  • significhino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với significare

Đồng nghĩa

Họ từ của significare

Câu ví dụ với significare

  • Qual è il significato di questa frase? Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793117
  • Non aveva idea di cosa significassero queste parole. Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1102335
  • Cosa significa questa frase? Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mean, to signify; to spell

Câu hỏi thường gặp

significare nghĩa là gì?

significare (động từ) nghĩa là nghĩa là, có nghĩa là.

Chia động từ significare ở thì hiện tại thế nào?

io significo, tu significhi, lui/lei significa, noi significhiamo, voi significate, loro significano. Phân từ quá khứ: significato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.