sinceramente
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sin.t͡ʃe.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
sinceramente nghĩa là thành thật, thật thà.
Nghĩa của sinceramente
Phó từ
- Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sincerely, honestly
Câu hỏi thường gặp
sinceramente nghĩa là gì?
sinceramente (phó từ) nghĩa là thành thật, thật thà.